máy bay bà già
듣기
연상녀 enolder woman (slang)
명사
연상녀
older woman (slang)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연상녀
담화·논리
연하 남성과 관계를 맺는 나이 많은 여성을 가리키는 속어.
vi Không nên gọi phụ nữ lớn tuổi là "máy bay bà già" vì cách nói này có thể thiếu tôn trọng.
ko 나이 많은 여성을 'máy bay bà già'라고 부르면 안 됩니다. 그 표현은 무례할 수 있습니다.
구성
máy bay / bà già / máy bay + bà già 의 합성 …
▸
구성
máy bay / bà già / máy bay + bà già 의 합성 …
어원máy bay + bà già 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢵯蜚婆伽
음절별 후보
máy
𢵯(𣛠)
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
bà
婆
già
伽(𦓅)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cổ / nàng / đàn bà / phụ nhân …
▸
유의어
cổ / nàng / đàn bà / phụ nhân …
쓰임
phi công trẻ lái máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng …
▸
쓰임
phi công trẻ lái máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng …