đàn bà
듣기
여자 enwoman
명사
여자
woman
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
여자
가족·친구
Family
사회에서 성인 여성을 가리키는 일반적인 말.
vi Người đàn bà đó đang đứng chờ xe buýt ở bên đường.
ko 그 여자는 길가에서 버스를 기다리고 있다.
뜻 2
명사
유부녀
옛날식 또는 전통적 의미에서 결혼했거나 자녀가 있는 여성.
vi Theo cách nói cũ, phụ nữ đã có chồng con thường được gọi là đàn bà.
ko 옛 용법에서는 남편과 자녀가 있는 여성을 흔히 đàn bà라고 불렀다.
구성
đàn / bà
▸
구성
đàn / bà
유의어
여자 / 여자
▸
유의어
여자 / 여자
쓰임
đàn bà con gái / hai người đàn bà và một con vịt thành cái chợ / đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm / đàn ông …
▸
쓰임
đàn bà con gái / hai người đàn bà và một con vịt thành cái chợ / đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm / đàn ông …