máy bay tiêm kích
발음
북부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ tiəm˧˧ kïk˧˥/
중부
/ma̰j˩˧ ɓaj˧˥ tiəm˧˥ kḭ̈t˩˧/
남부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ tiəm˧˧ kɨt˧˥/
듣기
전투기 enfighter plane
명사
전투기
fighter plane
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
전투기
교통
공중에서 다른 항공기를 공격하도록 설계된 군용기.
vi Những chiếc máy bay tiêm kích đang bay tuần tra trên bầu trời.
ko 전투기들이 하늘을 순찰하고 있다.
구성
máy bay / tiêm kích / máy bay + tiêm kích 의 합성 …
▸
구성
máy bay / tiêm kích / máy bay + tiêm kích 의 합성 …
어원máy bay + tiêm kích 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢵯蜚尖激
음절별 후보
máy
𢵯(𣛠)
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
tiêm
尖
kích
激(戟)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
máy bay cường kích / cường kích / sóng xung kích / mô kích …
▸
유의어
máy bay cường kích / cường kích / sóng xung kích / mô kích …
쓰임
máy bay bà già / máy bay trực thăng / máy bay lên thẳng / máy bay ném bom
▸
쓰임
máy bay bà già / máy bay trực thăng / máy bay lên thẳng / máy bay ném bom