máy bay phản lực
발음
북부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ fa̰ːn˧˩˧ lɨ̰ʔk˨˩/
중부
/ma̰j˩˧ ɓaj˧˥ faːŋ˧˩˨ lɨ̰k˨˨/
남부
/maj˧˥ ɓaj˧˧ faːŋ˨˩˦ lɨk˨˩˨/
듣기
제트기 enjet aircraft
명사
제트기
jet aircraft
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
제트기 담화·논리
제트 엔진으로 비행하는 고속의 항공기.
vi Máy bay phản lực có thể bay rất nhanh.
ko 제트기는 매우 빠르게 날 수 있다.
구성
máy bay / phản lực / máy bay + phản lực 의 합성 …
▸
구성
máy bay / phản lực / máy bay + phản lực 의 합성 …
어원máy bay + phản lực 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢵯蜚反力
음절별 후보
máy
𢵯(𣛠)
bay
蜚(𠎩 / 𠖤 / 𢒎 / 𨅥)
phản
反
lực
力
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
quyền lực / trí lực / sinh lực / nguồn lực …
▸
유의어
quyền lực / trí lực / sinh lực / nguồn lực …
쓰임
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng …
▸
쓰임
máy bay bà già / máy bay tiêm kích / máy bay cường kích / máy bay trực thăng …