tỳ thiếp
발음
북부
/ti̤˨˩ tʰiəp˧˥/
중부
/ti˧˧ tʰiə̰p˩˧/
남부
/ti˨˩ tʰiəp˧˥/
하인과 첩 enmaidservants and concubines
unknown
하인과 첩
maidservants and concubines
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하인과 첩
전통적인 가정의 여성 하인이나 첩.
vi Nhà giàu ngày xưa thường có nhiều tỳ thiếp.
ko 옛날 부유층은 많은 하인과 첩을 두었다.
구성
tỳ / thiếp
▸
구성
tỳ / thiếp
유의어
tỳ hưu / tỳ / tỳ bà / tỳ vị …
▸
유의어
tỳ hưu / tỳ / tỳ bà / tỳ vị …
쓰임
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / bưu thiếp …
▸
쓰임
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / bưu thiếp …