tức cảnh sinh tình
즉흥적 감흥 enimprovise from scenery
구
즉흥적 감흥
improvise from scenery
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
즉흥적 감흥
감정
특정한 경치나 상황을 마주했을 때 즉각적으로 생겨나는 감정.
vi Đứng trước cảnh đẹp của biển cả, người họa sĩ bỗng tức cảnh sinh tình.
ko 바다의 아름다움을 마주하고 화가는 갑자기 감흥에 젖었다.
구성
tức cảnh / sinh / tình …
▸
구성
tức cảnh / sinh / tình …
어원한월어. 한자는 即景
한자
출처 대조 완료
대표 후보
即景
음절별 후보
tức
息
cảnh
景
sinh
生
tình
情
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
쓰임
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …