tức
발음
북부
/tɨk˧˥/
중부
/tɨ̰k˩˧/
남부
/tɨk˧˥/
듣기
좌절 enfrustrated
형용사
좌절
frustrated
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
좌절 (frustrated)
뜻 1
형용사
좌절한
감정
Emotions
목적을 달성하지 못해 조바심 나는 마음.
vi Tôi cảm thấy rất tức vì không thể hoàn thành được công việc này.
ko 일을 끝내지 못해 매우 좌절감을 느낍니다.
즉 (in other words)
뜻 1
부사
즉
바꿔 설명할 때 쓰는 표현.
vi Anh ấy là con trai của bác tôi, tức là anh họ của tôi.
ko 그는 삼촌의 아들, 즉 나의 사촌입니다.
유의어
tục / tức cười / tức thời / tức khí …
▸
유의어
tục / tức cười / tức thời / tức khí …
쓰임
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …
▸
쓰임
tin tức / lợi tức / tức là / ngay lập tức …