tứ bình
발음
북부
/tɨ˧˥ ɓï̤ŋ˨˩/
중부
/tɨ̰˩˧ ɓïn˧˧/
남부
/tɨ˧˥ ɓɨn˨˩/
듣기
사폭화 enfour-panel painting
명사
사폭화
four-panel painting
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사폭화
담화·논리
네 폭이 한 세트로 구성된 장식화.
vi Bộ tranh tứ bình được treo trang trọng trong phòng khách.
ko 사폭화가 거실에 격식 있게 걸려 있다.
구성
tứ / bình / 四平
▸
구성
tứ / bình / 四平
한자
음절 대응 추정
대표 후보
四平
음절별 후보
tứ
四
bình
平
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tù binh / tứ / tứ giác / tứ diện …
▸
유의어
tù binh / tứ / tứ giác / tứ diện …
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …
▸
쓰임
thị tứ / tứ phía / đệ tứ / thất ngôn tứ tuyệt …