tội gì
발음
북부
/to̰ʔj˨˩ zi̤˨˩/
중부
/to̰j˨˨ ji˧˧/
남부
/toj˨˩˨ ji˨˩/
듣기
굳이 ~할 필요가 없다 enno reason to
부사
굳이 ~할 필요가 없다
no reason to
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
굳이 ~할 필요가 없다
담화·논리
굳이 할 이유가 없거나 불필요함을 나타냄.
vi Tội gì mà chúng ta phải lo lắng quá mức như vậy.
ko 우리가 굳이 그렇게까지 걱정할 필요가 없다.
구성
tội / gì
▸
구성
tội / gì
유의어
tội / tội vạ / tội đồ / tội tình …
▸
유의어
tội / tội vạ / tội đồ / tội tình …
쓰임
tội phạm / luận tội / phạm tội / xá tội …
▸
쓰임
tội phạm / luận tội / phạm tội / xá tội …