tọa thị
발음
북부
/twa̰ːʔ˨˩ tʰḭʔ˨˩/
중부
/twa̰ː˨˨ tʰḭ˨˨/
남부
/twaː˨˩˨ tʰi˨˩˨/
방관하다 ensit and watch
unknown
방관하다
sit and watch
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
방관하다
상황을 주의 깊게 지켜보되, 관여하거나 개입하지 않음.
vi Anh ta chỉ tọa thị chứ không giúp đỡ.
ko 그는 돕지 않고 그저 방관만 했다.
구성
thị
▸
구성
thị
유의어
tọa độ / tọa thiền / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành …
▸
유의어
tọa độ / tọa thiền / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành …
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị
▸
쓰임
thị trấn / thị trường / siêu thị / đô thị