tọa đăng
발음
북부
/twa̰ːʔ˨˩ ɗaŋ˧˧/
중부
/twa̰ː˨˨ ɗaŋ˧˥/
남부
/twaː˨˩˨ ɗaŋ˧˧/
스탠드 endesk lamp
unknown
스탠드
desk lamp
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
스탠드
책상 위에 올려두고 사용하도록 설계된 램프.
vi Anh ấy bật chiếc tọa đăng để tiếp tục làm việc ban đêm.
ko 그는 밤늦게까지 일하기 위해 스탠드를 켰다.
구성
đăng
▸
구성
đăng
유의어
tọa độ / tọa thiền / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành …
▸
유의어
tọa độ / tọa thiền / tọa đàm / tọa hưởng kỳ thành …
쓰임
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng trình
▸
쓰임
đăng kí / bài đăng / đăng bộ / đăng trình