tắc tịt
발음
북부
/tak˧˥ tḭʔt˨˩/
중부
/ta̰k˩˧ tḭt˨˨/
남부
/tak˧˥ tɨt˨˩˨/
듣기
꽉 막힌 enstuck
형용사
꽉 막힌
stuck
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
꽉 막힌
성질·상태
움직임이나 진행이 방해받아 완전히 막힌 상태.
vi Giao thông ở đây bị tắc tịt hoàn toàn.
ko 이곳의 교통은 꽉 막혀 있다.
구성
tắc / tịt
▸
구성
tắc / tịt
유의어
kẹt / chết dở / hóc / tắc tị …
▸
유의어
kẹt / chết dở / hóc / tắc tị …
쓰임
nguyên tắc / quy tắc / tắc xi / âm tắc …
▸
쓰임
nguyên tắc / quy tắc / tắc xi / âm tắc …