lùn tịt
발음
북부
/lṳn˨˩ tḭʔt˨˩/
중부
/luŋ˧˧ tḭt˨˨/
남부
/luŋ˨˩ tɨt˨˩˨/
난쟁이 endwarf
형용사
난쟁이
dwarf
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
난쟁이
성질·상태
보통보다 비정상적으로 작고 키가 작은 것.
vi Anh ấy trông lùn tịt khi đứng cạnh những người bạn cao lớn.
ko 그는 키 큰 친구들 옆에 서면 매우 작아 보인다.
구성
lùn / tịt
▸
구성
lùn / tịt
유의어
lùn / lùn cùn / tắc tịt / mù tịt
▸
유의어
lùn / lùn cùn / tắc tịt / mù tịt
쓰임
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn đỏ …
▸
쓰임
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn đỏ …