lùn
발음
북부
/lṳn˨˩/
중부
/luŋ˧˧/
남부
/luŋ˨˩/
낮은 enshort
1 senses
형용사
낮은
short
자세히
1 senses
▸
자세히
1 senses
뜻 1
형용사
낮은
성질·상태
같은 종류나 또래와 비교하여 키가 현저히 낮은 모양.
vi Những cái cây này rất lùn so với các loài cây khác trong rừng.
ko 이 나무들은 숲의 다른 종들에 비해 매우 낮다.