lùn
발음
북부
/lṳn˨˩/
중부
/luŋ˧˧/
남부
/luŋ˨˩/
듣기
낮은 enshort
형용사
낮은
short
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
낮은
성질·상태
같은 종류나 또래와 비교하여 키가 현저히 낮은 모양.
vi Những cái cây này rất lùn so với các loài cây khác trong rừng.
ko 이 나무들은 숲의 다른 종들에 비해 매우 낮다.
유의어
lụn / lún / lùn tịt / lùn cùn
▸
유의어
lụn / lún / lùn tịt / lùn cùn
쓰임
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn đỏ …
▸
쓰임
người lùn / chú lùn / thiên hà lùn / sao lùn đỏ …