thiên hà lùn
발음
북부
/tʰiən˧˧ ha̤ː˨˩ lṳn˨˩/
중부
/tʰiəŋ˧˥ haː˧˧ luŋ˧˧/
남부
/tʰiəŋ˧˧ haː˨˩ luŋ˨˩/
듣기
왜소은하 endwarf galaxy
명사
왜소은하
dwarf galaxy
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
왜소은하
담화·논리
일반적인 경우보다 훨씬 적은 수십억 개의 별로 구성된 작은 은하.
vi Các nhà thiên văn học vừa phát hiện ra một thiên hà lùn mới.
ko 천문학자들이 새로운 왜소은하를 발견했다.
구성
thiên hà / lùn
▸
구성
thiên hà / lùn
유의어
người lùn / chú lùn / sao lùn / tinh tinh lùn …
▸
유의어
người lùn / chú lùn / sao lùn / tinh tinh lùn …
쓰임
thiên hà tiên nữ / sao lùn đỏ / sao lùn trắng / nhật lùn …
▸
쓰임
thiên hà tiên nữ / sao lùn đỏ / sao lùn trắng / nhật lùn …