tấn hóa
진화하다 enevolve (obsolete)
동사
진화하다
evolve (obsolete)
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
진화하다
기본 동작
An older or outdated way of saying to evolve, referring to the gradual development of something over time.
vi Cuốn sách giải thích về sự tấn hóa của các loài sinh vật.
ko The book explains how species evolve over time.
구성
tấn / hóa
▸
구성
tấn / hóa
유의어
tân hoà / tân hoá / tấn công / tấn phong …
▸
유의어
tân hoà / tân hoá / tấn công / tấn phong …
쓰임
thông tấn / tra tấn / tinh tấn / vũ huy tấn …
▸
쓰임
thông tấn / tra tấn / tinh tấn / vũ huy tấn …