tăng đơ
발음
북부
/taŋ˧˧ ɗəː˧˧/
중부
/taŋ˧˥ ɗəː˧˥/
남부
/taŋ˧˧ ɗəː˧˧/
턴버클 enturnbuckle
명사
턴버클
turnbuckle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
턴버클
담화·논리
로프나 케이블의 팽팽함이나 길이를 조정하는 기계 장치.
vi Anh ấy dùng tăng đơ để điều chỉnh độ căng của dây cáp thép.
ko 그는 강철 케이블의 장력을 조정하기 위해 턴버클을 사용했다.
구성
tăng / đơ
▸
구성
tăng / đơ
유의어
tăng / tăng thân nhiệt / tăng áp / tăng lữ …
▸
유의어
tăng / tăng thân nhiệt / tăng áp / tăng lữ …
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
쓰임
tăng trưởng kinh tế / nước tăng lực / tăng trưởng / cần tăng dân số …