kẹo cu đơ
발음
북부
/kɛ̰ʔw˨˩ ku˧˧ ɗəː˧˧/
중부
/kɛ̰w˨˨ ku˧˥ ɗəː˧˥/
남부
/kɛw˨˩˨ ku˧˧ ɗəː˧˧/
듣기
땅콩 엿 과자 enpeanut malt candy
명사
땅콩 엿 과자
peanut malt candy
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
땅콩 엿 과자
요리·음식
Food & Dishes
땅콩, 생강, 엿을 두 장의 바삭한 쌀 과자 사이에 끼운 간식.
vi Vị ngọt của mật mía làm nên nét đặc trưng của kẹo cu đơ.
ko 엿의 단맛이 이 땅콩 엿 과자의 특징이다.
구성
kẹo / cu / đơ
▸
구성
kẹo / cu / đơ
유의어
tông đơ / dây tăng đơ / tăng đơ
▸
유의어
tông đơ / dây tăng đơ / tăng đơ
쓰임
kẹo dừa / kẹo sô-cô-la / kẹo cao su / kẹo đồng …
▸
쓰임
kẹo dừa / kẹo sô-cô-la / kẹo cao su / kẹo đồng …