túy tâm
발음
북부
/twi˧˥ təm˧˧/
중부
/twḭ˩˧ təm˧˥/
남부
/twi˧˥ təm˧˧/
듣기
진심으로 enwholeheartedly
부사
진심으로
wholeheartedly
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
진심으로
담화·논리
마음과 영혼을 다한 열정과 진심으로 하는 행동.
vi Cô ấy luôn túy tâm làm mọi việc để giúp đỡ người khác.
ko 그녀는 항상 남을 돕기 위해 진심으로 행동한다.
구성
tâm
▸
구성
tâm
유의어
tùy tâm / túy ông / túy quyền / túy sinh mộng tử …
▸
유의어
tùy tâm / túy ông / túy quyền / túy sinh mộng tử …
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm
▸
쓰임
trung tâm / tâm trí / tâm thần / quan tâm