hằng tâm
발음
북부
/ha̤ŋ˨˩ təm˧˧/
중부
/haŋ˧˧ təm˧˥/
남부
/haŋ˨˩ təm˧˧/
듣기
자애로움 enbenevolence
명사
자애로움
benevolence
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
자애로움
담화·논리
관대하고 자선적이며 선의가 있는 성질.
vi Lòng hằng tâm của bà ấy được mọi người ngưỡng mộ.
ko 그녀의 자애로움은 모두에게 칭송받고 있다.
구성
hằng / tâm
▸
구성
hằng / tâm
유의어
nhân nghĩa / từ tâm / thiện tâm / hằng …
▸
유의어
nhân nghĩa / từ tâm / thiện tâm / hằng …
쓰임
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …
▸
쓰임
chị hằng / hàm hằng / hằng nga / hằng đẳng thức …