túy luý
발음
북부
/twi˧˥ lwi˧˥/
중부
/twḭ˩˧ lwḭ˩˧/
남부
/twi˧˥ lwi˧˥/
만취 enintoxicated
unknown
만취
intoxicated
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
만취
극도로 술에 취해 감각을 제어할 수 없는 상태.
vi Anh ấy đã uống đến mức say túy luý và không biết gì nữa.
ko 그는 만취하여 의식을 잃었다.
유의어
túy ông / túy quyền / túy sinh mộng tử / túy tâm
▸
유의어
túy ông / túy quyền / túy sinh mộng tử / túy tâm