tôi mọi
발음
북부
/toj˧˧ mɔ̰ʔj˨˩/
중부
/toj˧˥ mɔ̰j˨˨/
남부
/toj˧˧ mɔj˨˩˨/
듣기
노예 enslave
unknown
노예
slave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
노예
다른 사람을 위해 비천한 하인으로서 봉사하도록 강요받은 사람.
vi Anh ta bị bắt và bị đối xử như một kẻ tôi mọi.
ko 그는 붙잡혀서 비천한 노예처럼 취급받았다.
구성
tôi / mọi
▸
구성
tôi / mọi
유의어
tôi / nô lệ / nô / người nô lệ …
▸
유의어
tôi / nô lệ / nô / người nô lệ …
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi …
▸
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi …