tôi yêu bạn
사랑해 enI love you
cụm_từ
사랑해
I love you
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
cụm_từ
사랑해
담화·논리
상대방에 대한 깊은 애정이나 연애 감정을 전하는 말.
vi Anh ấy nói 'tôi yêu bạn' một cách đầy chân thành.
ko 그는 진심을 담아 '사랑해'라고 말했다.
구성
tôi
▸
구성
tôi
유의어
tôi / tôi mọi / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại / tôi con …
▸
유의어
tôi / tôi mọi / tôi suy nghĩ, vậy nên tôi tồn tại / tôi con …
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi
▸
쓰임
chúng tôi / cái tôi / bầy tôi / tôi đòi