tô hạp
발음
북부
/to˧˧ ha̰ːʔp˨˩/
중부
/to˧˥ ha̰ːp˨˨/
남부
/to˧˧ haːp˨˩˨/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Tô Hạp là tên của một địa danh.
ko Tô Hạp는 지명이다.
구성
tô / hạp
▸
구성
tô / hạp
쓰임
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …
▸
쓰임
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …