hạp lĩnh
발음
북부
/ha̰ːʔp˨˩ lïʔïŋ˧˥/
중부
/ha̰ːp˨˨ lïn˧˩˨/
남부
/haːp˨˩˨ lɨn˨˩˦/
듣기
합린 enplace name
고유명사
합린
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
합린
지명을 나타내는 고유 명사.
vi Hạp Lĩnh là một địa danh.
ko 합린은 하나의 지명이다.
구성
hạp / lĩnh
▸
구성
hạp / lĩnh
쓰임
tô hạp / hùn hạp / lĩnh nam / tướng lĩnh …
▸
쓰임
tô hạp / hùn hạp / lĩnh nam / tướng lĩnh …