hạp
발음
북부
/ha̰ːʔp˨˩/
중부
/ha̰ːp˨˨/
남부
/haːp˨˩˨/
듣기
어울리다 ento suit; fit
동사
어울리다
to suit; fit
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
어울리다
기본 동작
단어 'hợp'의 변형으로, 어울리거나 적합하다는 의미.
vi Màu áo này rất hạp với cô ấy.
ko 이 옷 색깔은 그녀와 아주 잘 어울린다.
유의어
hấp
▸
유의어
hấp
쓰임
hạp lĩnh / tô hạp / hùn hạp
▸
쓰임
hạp lĩnh / tô hạp / hùn hạp