tình cờ
발음
북부
/tï̤ŋ˨˩ kə̤ː˨˩/
중부
/tïn˧˧ kəː˧˧/
남부
/tɨn˨˩ kəː˨˩/
듣기
우연한 enaccidental
형용사
우연한
accidental
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
우연한
성질·상태
예상치 못하게 발생하거나 사전에 계획이나 의도되지 않은 것.
vi Tôi đã gặp lại người bạn cũ một cách tình cờ tại rạp chiếu phim.
ko 영화관에서 우연히 옛 친구를 만났다.
구성
tình / cờ / 情旗
▸
구성
tình / cờ / 情旗
한자
음절 대응 추정
대표 후보
情旗
음절별 후보
tình
情
cờ
旗
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cố ý / chủ ý / cố tình / 우연
▸
유의어
cố ý / chủ ý / cố tình / 우연
쓰임
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
쓰임
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …