sỹ bình
발음
북부
/siʔi˧˥ ɓï̤ŋ˨˩/
중부
/ʂi˧˩˨ ɓïn˧˧/
남부
/ʂi˨˩˦ ɓɨn˨˩/
듣기
시빈 enplace name
고유명사
시빈
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
시빈
베트남의 지명.
vi Sỹ Bình là tên của một địa danh.
ko 시빈은 지명이다.
구성
sỹ / bình
▸
구성
sỹ / bình
쓰임
bác sỹ / chí sỹ / nghệ sỹ / hiệp sỹ …
▸
쓰임
bác sỹ / chí sỹ / nghệ sỹ / hiệp sỹ …