chí sỹ
발음
북부
/ʨi˧˥ siʔi˧˥/
중부
/ʨḭ˩˧ ʂi˧˩˨/
남부
/ʨi˧˥ ʂi˨˩˦/
듣기
애국자 enpatriot
명사
애국자
patriot
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
애국자
담화·논리
국가를 사랑하고 그 성공과 방어를 위해 노력하는 사람.
vi Ông ấy là một chí sỹ yêu nước.
ko 그는 헌신적인 애국자이다.
구성
chí / sỹ
▸
구성
chí / sỹ
유의어
chí / chí công vô tư / chí tái, chí tam / bác sỹ …
▸
유의어
chí / chí công vô tư / chí tái, chí tam / bác sỹ …
쓰임
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
쓰임
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …