rút ruột
발음
북부
/zut˧˥ zuət˨˩/
중부
/ʐṵk˩˧ ʐuək˨˨/
남부
/ɹuk˧˥ ɹuək˨˩˨/
듣기
빼돌리다 ento gut; extort
동사
빼돌리다
to gut; extort
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
빼돌리다
기본 동작
이익을 취하기 위해 어떤 것의 핵심 구성 요소를 제거함.
vi Dự án xây dựng này đã bị rút ruột khiến chất lượng công trình không đảm bảo.
ko 이 건설 프로젝트는 횡령되어 공사 품질을 신뢰할 수 없다.
뜻 2
동사
공금을 횡령하다
공공 자금이나 예산을 사적인 이익을 위해 훔침.
vi Cơ quan chức năng đang điều tra hành vi rút ruột ngân sách của một số cá nhân.
ko 당국은 일부 개인의 공금 횡령 행위를 조사하고 있다.
구성
rút / ruột
▸
구성
rút / ruột
유의어
rứt ruột / 횡령 / 횡령
▸
유의어
rứt ruột / 횡령 / 횡령
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …
▸
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …