rút lui
발음
북부
/zut˧˥ luj˧˧/
중부
/ʐṵk˩˧ luj˧˥/
남부
/ɹuk˧˥ luj˧˧/
듣기
후퇴 enretreat
동사
후퇴
retreat
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
후퇴 (retreat)
뜻 1
동사
후퇴하다
이동·교통 동작
뒤로 이동하거나 기존에 차지하고 있던 위치에서 떠남.
vi Đội quân đã quyết định rút lui để bảo toàn lực lượng.
ko 군대는 전력을 유지하기 위해 후퇴를 결정했다.
철수 (withdraw)
뜻 1
동사
철수하다
활동 참여를 중단하거나 공식적인 직위에서 물러남.
vi Ông ấy đã rút lui khỏi dự án vì lý do sức khỏe.
ko 그는 건강상의 이유로 프로젝트에서 철수했다.
구성
rút / lui
▸
구성
rút / lui
유의어
trở lui / thoái lui / tháo lui / tới lui …
▸
유의어
trở lui / thoái lui / tháo lui / tới lui …
쓰임
đúc rút / rút xương / rút phép thông công / rút ruột …
▸
쓰임
đúc rút / rút xương / rút phép thông công / rút ruột …