ruột
발음
북부
/zuət˨˩/
중부
/ʐuək˨˨/
남부
/ɹuək˨˩˨/
듣기
장 enintestine
명사
장
intestine
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
장 (intestine)
뜻 1
명사
장
몸·얼굴
Body parts
위에서 음식물을 운반하고 소화를 돕는 체내의 긴 관.
vi Thức ăn sau khi qua dạ dày sẽ được tiêu hóa bên trong ruột.
ko 위를 통과한 음식물은 장에서 소화된다.
튜브 (inner tube)
뜻 1
명사
튜브
차량이나 자전거 타이어 안에 들어가는 공기를 채울 수 있는 고무 튜브.
vi Tôi cần bơm thêm hơi vào ruột của bánh xe đạp.
ko 자전거 타이어 튜브에 공기를 넣어야 한다.
친 (biological)
뜻 1
형용사
친혈육의
입양이나 결혼이 아닌, 혈연으로 이어진 가족 구성원.
vi Họ là hai anh em ruột nên trông rất giống nhau.
ko 그들은 친형제라서 매우 닮았다.
유의어
rượt / ruột gan / ruột kết / ruột ngựa …
▸
유의어
rượt / ruột gan / ruột kết / ruột ngựa …
쓰임
ruột thịt / sốt ruột / rứt ruột / rút ruột …
▸
쓰임
ruột thịt / sốt ruột / rứt ruột / rút ruột …