rút ngắn
발음
북부
/zut˧˥ ŋan˧˥/
중부
/ʐṵk˩˧ ŋa̰ŋ˩˧/
남부
/ɹuk˧˥ ŋaŋ˧˥/
듣기
단축하다 enshorten
동사
단축하다
shorten
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
단축하다
기본 동작
거리, 시간 또는 길이를 이전보다 짧게 만들다.
vi Tuyến đường mới giúp rút ngắn thời gian di chuyển.
ko 새로운 경로는 이동 시간을 단축하는 데 도움이 된다.
구성
rút / ngắn
▸
구성
rút / ngắn
유의어
ngay ngắn / truyện ngắn / ngăn ngắn / cắt ngắn …
▸
유의어
ngay ngắn / truyện ngắn / ngăn ngắn / cắt ngắn …
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …
▸
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …