ngăn ngắn
발음
북부
/ŋan˧˧ ŋan˧˥/
중부
/ŋaŋ˧˥ ŋa̰ŋ˩˧/
남부
/ŋaŋ˧˧ ŋaŋ˧˥/
약간 짧은 enshortish
unknown
약간 짧은
shortish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
약간 짧은
길이나 시간이 다소 짧은 것.
vi Cô ấy có một mái tóc ngăn ngắn.
ko 그녀의 머리는 약간 짧다.
구성
ngăn / ngắn
▸
구성
ngăn / ngắn
유의어
ngan ngán / ngăn trở / ngăn / ngăn ngừa …
▸
유의어
ngan ngán / ngăn trở / ngăn / ngăn ngừa …
쓰임
ngăn chặn / ngăn kéo / ngăn cản / ngăn cách …
▸
쓰임
ngăn chặn / ngăn kéo / ngăn cản / ngăn cách …