rút gọn
발음
북부
/zut˧˥ ɣɔ̰ʔn˨˩/
중부
/ʐṵk˩˧ ɣɔ̰ŋ˨˨/
남부
/ɹuk˧˥ ɣɔŋ˨˩˨/
듣기
요약하다 enreduce; shorten; abbreviate
동사
요약하다
reduce; shorten; abbreviate
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
요약하다
기본 동작
불필요한 부분을 제거하고 내용을 응축하여 짧게 만드는 것.
vi Bạn cần rút gọn bài văn này cho súc tích hơn.
ko 이 에세이를 더 간결하게 하기 위해 요약할 필요가 있다.
구성
rút / gọn / rút + gọn 의 합성
▸
구성
rút / gọn / rút + gọn 의 합성
어원rút + gọn 의 합성
유의어
thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn / tinh gọn …
▸
유의어
thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn / tinh gọn …
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …
▸
쓰임
đúc rút / rút xương / rút lui / rút phép thông công …