gọn ghẽ
발음
북부
/ɣɔ̰ʔn˨˩ ɣɛʔɛ˧˥/
중부
/ɣɔ̰ŋ˨˨ ɣɛ˧˩˨/
남부
/ɣɔŋ˨˩˨ ɣɛ˨˩˦/
듣기
깔끔한 enneat
형용사
깔끔한
neat
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
깔끔한
성질·상태
물건이나 공간이 정돈되어 있고 깔끔한 상태.
vi Căn phòng được sắp xếp rất gọn ghẽ.
ko 방은 매우 깔끔하게 정리되어 있다.
구성
gọn / ghẽ
▸
구성
gọn / ghẽ
유의어
quy củ / tươm tất / tươm / gọn …
▸
유의어
quy củ / tươm tất / tươm / gọn …
쓰임
thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn / rút gọn
▸
쓰임
thu gọn / gãy gọn / ngắn gọn / rút gọn