rách nát
발음
북부
/zajk˧˥ naːt˧˥/
중부
/ʐa̰t˩˧ na̰ːk˩˧/
남부
/ɹat˧˥ naːk˧˥/
찢어진 entorn
형용사
찢어진
torn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
찢어진
성질·상태
찢어지거나 잘려서 더 이상 온전하지 않고 심하게 손상됨.
vi Anh ấy mặc một chiếc áo cũ kỹ và rách nát.
ko 그는 낡고 찢어진 셔츠를 입고 있었다.
구성
rách / nát / rách + nát 의 합성
▸
구성
rách / nát / rách + nát 의 합성
어원rách + nát 의 합성
유의어
tan nát / rách việc / rách / rách toạc …
▸
유의어
tan nát / rách việc / rách / rách toạc …
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …
▸
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …