rách
발음
북부
/zajk˧˥/
중부
/ʐa̰t˩˧/
남부
/ɹat˧˥/
듣기
찢어진 entorn
형용사
찢어진
torn
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
찢어진
성질·상태
옷감이나 종이가 찢어져 구멍이 나다.
vi Chiếc áo của tôi bị rách một đường nhỏ ở phần tay áo.
ko 내 셔츠는 소매 부분에 작은 구멍이 찢어져 있다.
구성
𤃝
▸
구성
𤃝
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𤃝
음절별 후보
rách
𤃝(𦀍 / 𧙼 / 𧛊 / 𧝦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
rạch / rách việc / rách toạc / rách nát …
▸
유의어
rạch / rách việc / rách toạc / rách nát …
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …
▸
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …