phớn phở
발음
북부
/fəːn˧˥ fə̰ː˧˩˧/
중부
/fə̰ːŋ˩˧ fəː˧˩˨/
남부
/fəːŋ˧˥ fəː˨˩˦/
들뜬 enelated
unknown
들뜬
elated
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
들뜬
얼굴에 기쁨이나 흥분이 뚜렷하게 나타나는 모습.
vi Gương mặt anh ấy trông rất phớn phở.
ko 그의 얼굴은 매우 들떠 보인다.
구성
phở
▸
구성
phở
유의어
phởn phơ / nức lòng / cao hứng / thơi thới …
▸
유의어
phởn phơ / nức lòng / cao hứng / thơi thới …
쓰임
phở không người lái / phở cuốn / phở xào / phở nước
▸
쓰임
phở không người lái / phở cuốn / phở xào / phở nước