phởn phơ
듣기
상쾌한 enrefreshed or carefree
형용사
상쾌한
refreshed or carefree
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
상쾌한
성질·상태
밝고 편안하며 만족감이 넘치는 외양.
vi Anh ấy trông thật phởn phơ sau kỳ nghỉ dài.
ko 그는 긴 휴가 후 매우 상쾌해 보인다.
구성
phởn / phơ
▸
구성
phởn / phơ
유의어
phớn phở / nức lòng / cao hứng / thơi thới …
▸
유의어
phớn phở / nức lòng / cao hứng / thơi thới …
쓰임
tầm phơ tầm phào / phơ phất
▸
쓰임
tầm phơ tầm phào / phơ phất