phở cuốn
듣기
포 롤 enpho rolls
명사
포 롤
pho rolls
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
포 롤
담화·논리
포 면으로 쇠고기와 허브를 감싼 베트남 요리.
vi Chúng tôi cùng nhau đi ăn phở cuốn vào cuối tuần.
ko 주말에 포 롤을 먹으러 나간다.
구성
phở / cuốn / phở + cuốn 의 합성 …
▸
구성
phở / cuốn / phở + cuốn 의 합성 …
어원phở + cuốn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
頗捲
음절별 후보
phở
頗(𡂄)
cuốn
捲
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thang cuốn / lôi cuốn / thước cuốn / bánh cuốn …
▸
유의어
thang cuốn / lôi cuốn / thước cuốn / bánh cuốn …
쓰임
ăn phở / bánh phở / phở không người lái / phở xào …
▸
쓰임
ăn phở / bánh phở / phở không người lái / phở xào …