pê phở
발음
북부
/pe˧˧ fə̰ː˧˩˧/
중부
/pe˧˥ fəː˧˩˨/
남부
/pe˧˧ fəː˨˩˦/
P자 enletter P
명사
P자
letter P
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
P자
담화·논리
알파벳 글자 P를 가리키다.
vi Bạn hãy đánh vần chữ pê phở trong từ này.
ko 이 단어의 P를 철자해 보아라.
구성
pê / phở / pê + phở 의 합성
▸
구성
pê / phở / pê + phở 의 합성
어원pê + phở 의 합성
유의어
pê đê / pê / ăn phở / bánh phở …
▸
유의어
pê đê / pê / ăn phở / bánh phở …
쓰임
ríp pê / phở không người lái / phở cuốn / phở xào …
▸
쓰임
ríp pê / phở không người lái / phở cuốn / phở xào …