phỉnh gạt
발음
북부
/fḭ̈ŋ˧˩˧ ɣa̰ːʔt˨˩/
중부
/fïn˧˩˨ ɣa̰ːk˨˨/
남부
/fɨn˨˩˦ ɣaːk˨˩˨/
듣기
속이다 endeceive
동사
속이다
deceive
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
속이다
기본 동작
자기 이익을 위해 의도적으로 거짓말을 해서 속이는 것.
vi Kẻ xấu đã cố tình phỉnh gạt mọi người để trục lợi cá nhân.
ko 악당은 개인적인 이익을 위해 모두를 의도적으로 속였다.
구성
phỉnh / gạt
▸
구성
phỉnh / gạt
유의어
chơi / lường / lừa dối / đánh lừa …
▸
유의어
chơi / lường / lừa dối / đánh lừa …
쓰임
lừa phỉnh / gạt bỏ / gạt gẫm / gạt tàn …
▸
쓰임
lừa phỉnh / gạt bỏ / gạt gẫm / gạt tàn …