bịt mắt
듣기
눈가리개하다 enblindfold
동사
눈가리개하다
blindfold
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
눈가리개하다
기본 동작
천 등으로 눈을 가려 앞을 보지 못하게 함.
vi Cô ấy bị bịt mắt để chuẩn bị cho trò chơi.
ko 게임 준비를 위해 그녀는 눈가리개를 했다.
뜻 2
동사
속이다
To deceive, fool, or cheat someone in order to swindle them for personal gain.
vi Đừng để những lời nói đó bịt mắt bạn.
ko Do not let those words deceive you.
구성
bịt / mắt / 捌眜
▸
구성
bịt / mắt / 捌眜
한자
음절 대응 추정
대표 후보
捌眜
음절별 후보
bịt
捌(𠣶 / 𢃉 / 𤿱 / 𦖇)
mắt
眜
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
bịt / bịt miệng / bịt kín / bịt mắt bắt dê …
▸
유의어
bịt / bịt miệng / bịt kín / bịt mắt bắt dê …
쓰임
bịt tai trộm chuông / bịt bùng / nước mắt / kính mắt …
▸
쓰임
bịt tai trộm chuông / bịt bùng / nước mắt / kính mắt …