phòng tối
발음
북부
/fa̤wŋ˨˩ toj˧˥/
중부
/fawŋ˧˧ to̰j˩˧/
남부
/fawŋ˨˩ toj˧˥/
듣기
카메라 옵스큐라 encamera obscura
명사
카메라 옵스큐라
camera obscura
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
카메라 옵스큐라
담화·논리
작은 구멍으로 외부 광경을 투영하는 암실.
vi Chúng tôi đã học về nguyên lý của phòng tối trong giờ vật lý.
ko 물리 시간에 카메라 옵스큐라의 원리를 배웠다.
구성
phòng / tối / 房最
▸
구성
phòng / tối / 房最
한자
음절 대응 추정
대표 후보
房最
음절별 후보
phòng
房
tối
最
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
▸
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …
▸
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …