phòng ban
발음
북부
/fa̤wŋ˨˩ ɓaːn˧˧/
중부
/fawŋ˧˧ ɓaːŋ˧˥/
남부
/fawŋ˨˩ ɓaːŋ˧˧/
듣기
부서 endepartments; divisions
명사
부서
departments; divisions
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
부서
문화·고유명사
조직이나 기업 내에서 기능별로 나뉜 분과.
vi Công ty này có nhiều phòng ban khác nhau.
ko 이 회사는 여러 다른 부서가 있다.
구성
phòng / ban / 房班
▸
구성
phòng / ban / 房班
한자
음절 대응 추정
대표 후보
房班
음절별 후보
phòng
房
ban
班
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
▸
유의어
phòng / phòng tắm / phòng trọ / phòng khi …
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …
▸
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng khách …