phòng khánh tiết
의식장 enceremony room
명사
의식장
ceremony room
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
의식장
담화·논리
A room or hall used for ceremonies or formal events.
구성
phòng / khánh tiết / 房慶節
▸
구성
phòng / khánh tiết / 房慶節
한자
음절 대응 추정
대표 후보
房慶節
음절별 후보
phòng
房
khánh
慶(磬 / 罄)
tiết
節
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm
▸
쓰임
văn phòng / hải phòng / phòng ngủ / phòng tắm