phép giải
발음
북부
/fɛp˧˥ za̰ːj˧˩˧/
중부
/fɛ̰p˩˧ jaːj˧˩˨/
남부
/fɛp˧˥ jaːj˨˩˦/
해법 ensolution method
명사
해법
solution method
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해법
담화·논리
답이나 결과를 찾기 위한 특정 방법.
vi Học sinh tìm ra phép giải mới cho bài toán này.
ko 학생은 그 수학 문제의 새로운 해법을 찾아냈다.
구성
phép / giải
▸
구성
phép / giải
유의어
chú giải / luận giải / phá giải / độ phân giải …
▸
유의어
chú giải / luận giải / phá giải / độ phân giải …
쓰임
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …
▸
쓰임
cho phép / phép xấp xỉ / phép thử / giấy phép …