những ai
발음
북부
/ɲɨʔɨŋ˧˥ aːj˧˧/
중부
/ɲɨŋ˧˩˨ aːj˧˥/
남부
/ɲɨŋ˨˩˦ aːj˧˧/
듣기
〜하는 사람들 enthose who
unknown
〜하는 사람들
those who
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
〜하는 사람들
특정 조건을 충족하는 개인이나 집단을 지칭하는 대명사적 표현.
vi Những ai quan tâm đến buổi lễ xin hãy đăng ký trước.
ko 관심 있는 분들은 사전에 등록해 주십시오.
구성
những / ai
▸
구성
những / ai
유의어
những / những là / những như / không ai …
▸
유의어
những / những là / những như / không ai …
쓰임
không những / chẳng những / luống những / ai đó …
▸
쓰임
không những / chẳng những / luống những / ai đó …