chẳng ai
아무도 없다 ennobody
대명사
아무도 없다
nobody
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
대명사
아무도 없다
담화·논리
사람이 전혀 없음을 나타내기 위해 쓰는 대명사.
vi Chẳng ai muốn ở lại một mình trong căn nhà vắng.
ko 아무도 없는 집에서 혼자 있고 싶어 하는 사람은 없다.
구성
chẳng / ai
▸
구성
chẳng / ai
유의어
chẳng / chẳng hề / chẳng đặng đừng / chẳng phen …
▸
유의어
chẳng / chẳng hề / chẳng đặng đừng / chẳng phen …
쓰임
trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng …
▸
쓰임
trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / chẳng bao lâu / chẳng qua / chứ mà lại chẳng …